Cần cẩu xe bơm bê tông phụ thuộc rất nhiều vào xi lanh thủy lực để đạt được các chuyển động nâng, kéo dài và gấp chính xác và ổn định. Những xi lanh này hoạt động dưới áp suất cao, tải nặng và điều kiện làm việc khắc nghiệt (chẳng hạn như tiếp xúc với cặn bê tông, bụi và biến động nhiệt độ), nên việc bảo trì thường xuyên và sửa chữa kịp thời là điều cần thiết để ngăn ngừa sự cố đột ngột và đảm bảo an toàn vận hành. Bài viết này nêu chi tiết các bước chính và những cân nhắc kỹ thuật để sửa chữa xi lanh thủy lực của cần cẩu xe bơm bê tông, bao gồm việc chuẩn bị trước bảo trì, tháo gỡ, kiểm tra, thay thế linh kiện, lắp ráp lại và thử nghiệm sau sửa chữa.
1. Chuẩn bị trước khi bảo trì: Sự sẵn sàng về an toàn và dụng cụ
An toàn là ưu tiên hàng đầu trước khi bắt đầu bất kỳ công việc sửa chữa nào. Đầu tiên, đỗ xe bơm bê tông trên mặt đất bằng phẳng, chắc chắn và gài phanh tay. Hạ cần xuống vị trí nằm ngang ổn định (hoặc sử dụng khung đỡ nếu không thể hạ cần) để giảm áp lực lên xi lanh thủy lực. Tắt động cơ xe tải và ngắt kết nối ắc quy để tránh vô tình kích hoạt hệ thống thủy lực. Tiếp theo, giải phóng áp suất dư trong mạch thủy lực: nới lỏng từ từ các khớp nối ống dầu của xi lanh (dùng cờ lê có bộ hạn chế mô men xoắn) đồng thời đặt chảo dầu bên dưới để thu gom dầu thủy lực rò rỉ, đảm bảo dầu áp suất cao không phun ra ngoài gây thương tích.
Để chuẩn bị dụng cụ, hãy tập hợp các dụng cụ chuyên dụng để tránh làm hỏng các bộ phận chính xác. Các dụng cụ cần thiết bao gồm: một bộ cờ lê lực (có phạm vi từ 0-500 N·m, thích hợp để siết chặt các bu lông có thông số kỹ thuật khác nhau), giá tháo rời xi lanh thủy lực (để cố định xi lanh ổn định trong quá trình tháo), một dụng cụ kéo cần piston (để tháo piston ra khỏi thùng xi lanh một cách an toàn), máy làm sạch siêu âm (để làm sạch các bộ phận nhỏ như vòng đệm và van), máy kiểm tra độ nhám bề mặt (để kiểm tra thành trong của thùng xi lanh và bề mặt của cần piston) và một bộ phụ tùng thay thế. (chẳng hạn như vòng đệm, vòng đệm chữ O, vòng chống bụi và ống dẫn hướng phải phù hợp với kiểu xi lanh—ví dụ: đối với xe bơm Sany SY5419THB, hãy sử dụng vòng đệm nguyên bản có thông số vật liệu bằng cao su nitrile hoặc cao su fluororubber để chống lại áp suất cao và ăn mòn dầu).
2. Tháo rời xi lanh thủy lực: Từng bước và ngăn ngừa hư hỏng
Tháo rời xi lanh trong xưởng sạch sẽ, không có bụi (hoặc sử dụng tấm che bụi nếu làm việc ngoài trời) để ngăn chặn các chất gây ô nhiễm xâm nhập vào hệ thống thủy lực. Trình tự tháo phải tuân theo thiết kế kết cấu của xi lanh để tránh biến dạng thành phần:
- Xóa kết nối bên ngoài: Sử dụng cờ lê ổ cắm để ngắt kết nối ống nạp và ống xả dầu khỏi nắp đầu xi lanh. Đánh dấu từng ống và mối nối bằng nhãn (ví dụ: “Ống vào - Đầu thanh”) để tránh kết nối sai trong quá trình lắp lại. Bịt các cổng ống và lỗ dầu xi lanh bằng nắp nhựa sạch để ngăn bụi hoặc mảnh vụn xâm nhập.
- Tháo nắp cuối và thanh piston: Cố định thùng xi lanh trên giá tháo rời. Sử dụng cờ lê lực để nới lỏng các bu lông nối nắp đầu phía trước (đầu thanh) với nòng xi lanh—áp dụng mômen xoắn đều (ví dụ: 80-120 N·m đối với bu lông M16) để ngăn nắp đầu bị nghiêng. Sau khi tháo các bu lông, dùng vồ cao su gõ nhẹ vào nắp cuối rồi kéo ra theo chiều ngang. Sau đó, từ từ kéo cần piston (có gắn piston) ra khỏi nòng xi lanh, tránh làm xước bề mặt cần piston vào mép nòng xi lanh.
- Tháo rời các bộ phận bên trong: Tách piston ra khỏi cần piston bằng cách tháo đai ốc khóa (dùng cờ lê có đệm chống trượt để ngăn cần piston quay). Lấy cụm phốt (bao gồm phốt chính, vòng dự phòng và phốt đệm) ra khỏi pít-tông và nắp cuối—sử dụng gắp nhựa để tránh làm hỏng các rãnh phốt.
3. Kiểm tra linh kiện: Tiêu chí chính để thay thế
Mỗi bộ phận tháo rời phải được kiểm tra nghiêm ngặt để xác định xem nên sửa chữa hay thay thế nó. Sau đây là các hạng mục và tiêu chuẩn kiểm tra quan trọng:
- Thùng xi lanh: Kiểm tra thành bên trong xem có bị trầy xước, ăn mòn hoặc mòn không. Sử dụng máy đo độ nhám bề mặt để đo độ nhám—nếu vượt quá Ra0,8 μm (tiêu chuẩn cho thùng xi lanh thủy lực), thùng phải được thay thế. Đối với các vết xước nhỏ (độ sâu <0,2 mm), hãy sử dụng giấy nhám mịn (lưới 800-1200) để đánh bóng bề mặt theo hướng trục của hình trụ, nhưng đảm bảo đường kính trong vẫn nằm trong phạm vi dung sai (ví dụ: ± 0,05 mm đối với thùng có đường kính trong 160 mm).
- Thanh pít-tông: Kiểm tra bề mặt bên ngoài xem có vết lõm, bong tróc hoặc uốn cong ở lớp mạ crom không. Sử dụng đồng hồ quay số để đo độ thẳng—nếu độ uốn vượt quá 0,5 mm trên mét, thanh phải được làm thẳng (sử dụng máy làm thẳng thủy lực) hoặc thay thế. Kiểm tra độ dày lớp mạ crom bằng máy đo độ dày lớp phủ; nếu nhỏ hơn 0,05 mm thì mạ lại thanh để chống ăn mòn.
- Con dấu và vòng chữ O: Kiểm tra các vết nứt, độ cứng hoặc biến dạng. Ngay cả khi không có hư hỏng rõ ràng, hãy thay thế tất cả các vòng đệm bằng những vòng đệm mới (vì các vòng đệm bị xuống cấp theo thời gian do lão hóa dầu và thay đổi nhiệt độ). Đảm bảo các vòng đệm mới có cùng kích thước và chất liệu như ban đầu—ví dụ: sử dụng các vòng đệm cao su fluororubber cho các xi lanh hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao (trên 80°C) để chống lão hóa do nhiệt.
- Ống dẫn hướng và Piston: Kiểm tra xem lỗ bên trong của ống dẫn hướng có bị mòn không - nếu khe hở giữa ống dẫn hướng và cần piston vượt quá 0,15 mm (được đo bằng thước lá), hãy thay ống dẫn hướng. Kiểm tra các rãnh làm kín của piston xem có bị biến dạng không; nếu độ sâu rãnh giảm hơn 0,1 mm, hãy thay thế piston để đảm bảo vòng đệm vừa khít.
4. Lắp ráp lại: Vận hành chính xác để đảm bảo hiệu suất bịt kín
Việc lắp lại là đảo ngược của việc tháo, nhưng độ chính xác là rất quan trọng để tránh rò rỉ hoặc hỏng hóc khi vận hành. Thực hiện theo các bước chính sau:
- Linh kiện sạch: Trước khi lắp ráp, hãy làm sạch tất cả các bộ phận (bao gồm thùng xi lanh, cần piston và phớt mới) bằng chất tẩy rửa dầu thủy lực chuyên dụng (tránh sử dụng xăng hoặc dầu diesel vì có thể làm hỏng phớt). Làm khô các bộ phận bằng khí nén (áp suất <0,4 MPa) để tránh đọng nước hoặc cặn.
- Cài đặt con dấu: Bôi một lớp mỏng dầu thủy lực (cùng loại với dầu của hệ thống, ví dụ: ISO VG46) lên các phốt mới và lắp chúng vào các rãnh phốt. Đối với phốt chính (ví dụ: phốt hình chữ U), hãy đảm bảo mép phớt quay về hướng áp suất dầu—việc lắp đặt không đúng cách sẽ gây ra rò rỉ nghiêm trọng. Dùng dụng cụ lắp seal (ống bọc nhựa) đẩy seal vào rãnh, tránh bị xoắn.
- Lắp ráp Piston và thanh Piston: Vặn piston vào cần piston và siết chặt đai ốc khóa theo mômen xoắn quy định (ví dụ: 250-300 N·m đối với đai ốc M24). Sử dụng cờ lê lực để đảm bảo lực đều và khóa đai ốc bằng chốt định vị (nếu được trang bị) để tránh bị lỏng trong quá trình vận hành.
- Lắp thanh piston vào thùng xi lanh: Tra dầu thủy lực lên bề mặt cần piston và thành trong của thùng xi lanh. Đẩy cần piston vào thùng từ từ và theo chiều ngang, đảm bảo piston không va chạm với thành trong của thùng. Sau đó, lắp nắp phía trước, căn chỉnh các lỗ bu lông và siết chặt các bu lông theo kiểu chéo (mô-men xoắn phải phù hợp với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất—ví dụ: 100 N·m đối với bu lông M18) để đảm bảo nắp cuối được bịt kín.
- Kết nối ống dầu: Kết nối lại các ống dẫn dầu vào và ra theo nhãn được thực hiện trong quá trình tháo rời. Siết chặt các mối nối ống bằng cờ lê lực (ví dụ: 40-60 N·m đối với ống 1 inch) để tránh siết quá chặt có thể làm hỏng ren.
5. Kiểm tra sau sửa chữa: Xác minh hiệu suất và độ an toàn
Sau khi lắp lại, tiến hành kiểm tra toàn diện để đảm bảo xi lanh thủy lực hoạt động bình thường:
- Kiểm tra không tải: Cắm ắc quy và khởi động động cơ xe tải. Kích hoạt cần điều khiển cần để kéo dài và thu lại xi lanh 5-10 lần ở tốc độ thấp (10-15 mm/s). Quan sát xem có rò rỉ ở các nắp cuối và các mối nối ống dầu—nếu xảy ra rò rỉ, hãy dừng thử nghiệm ngay lập tức và kiểm tra việc lắp đặt vòng đệm hoặc mômen xoắn của bu lông.
- Kiểm tra tải: Sử dụng đồng hồ đo áp suất để đo áp suất của hệ thống thủy lực trong quá trình vận hành. Kéo cần nâng đến chiều dài tối đa và tác dụng tải trọng (50% tải trọng định mức, ví dụ: 10 tấn đối với cần định mức 20 tấn) trong 30 phút. Kiểm tra xem xi lanh có giữ tải ổn định hay không (không rõ ràng) và liệu áp suất có nằm trong phạm vi định mức hay không (ví dụ: 25-30 MPa).
- Kiểm tra vận hành: Kiểm tra tốc độ và khả năng phản hồi của xi lanh bằng cách điều chỉnh tốc độ nâng và kéo dài của cần. Đảm bảo chuyển động mượt mà (không bị giật hoặc tiếng ồn) và tốc độ phù hợp với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất (ví dụ: 30-40 mm/s khi kéo dài).
6. Mẹo bảo trì và chăm sóc sau sửa chữa
Để kéo dài tuổi thọ của xi lanh thủy lực đã sửa chữa, hãy làm theo các mẹo sau:
- Thay dầu thường xuyên: Thay dầu thủy lực sau mỗi 2000 giờ hoạt động (hoặc mỗi năm một lần, tùy điều kiện nào đến trước). Sử dụng dầu đáp ứng yêu cầu của hệ thống (ví dụ: dầu thủy lực chống mài mòn có độ nhớt ISO VG46) và lọc dầu bằng bộ lọc 10 μm để loại bỏ tạp chất.
- Làm sạch bộ lọc không khí: Bộ lọc không khí của hệ thống thủy lực ngăn bụi xâm nhập—làm sạch bộ lọc sau mỗi 500 giờ hoạt động và thay thế sau mỗi 1000 giờ.
- Kiểm tra hàng ngày: Trước mỗi lần sử dụng, hãy kiểm tra rò rỉ xi lanh, thanh piston xem có bị trầy xước không và mức dầu trong bình thủy lực. Nếu phát hiện tiếng ồn bất thường hoặc chuyển động chậm, hãy ngừng vận hành và kiểm tra xi lanh ngay lập tức.
Kết luận
Xi lanh thủy lực là thành phần cốt lõi của cần cẩu xe bơm bê tông và chất lượng bảo trì của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và an toàn của xe tải. Bằng cách làm theo các bước chi tiết về chuẩn bị trước khi bảo trì, tháo gỡ theo tiêu chuẩn, kiểm tra linh kiện nghiêm ngặt, lắp lại chính xác và kiểm tra toàn diện sau sửa chữa, kỹ thuật viên có thể đảm bảo xi lanh thủy lực hoạt động đáng tin cậy. Việc bảo dưỡng thường xuyên và thay thế kịp thời các bộ phận bị mòn không chỉ giảm nguy cơ hỏng hóc đột ngột mà còn kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cần trục, đảm bảo xe bơm bê tông hoạt động ổn định trong các công trình xây dựng.